'close'QUAY LẠI
RUS Women's Premier League

Rubin Kazan(w) VS FK Rostov(w) 21:00 10/11/2023

Rubin Kazan(w)
2023-11-10 21:00:00
1
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
FK Rostov(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Rubin Kazan(w)

    0 0 0 0

    FK Rostov(w)

    10 0 0 0
    73
    Tấn công
    74
    0
    Phạt góc
    10
    45
    Tỷ lệ khống chế bóng
    55
    3
    Sút chệch
    3
    0
    Thẻ đỏ
    0
    2
    Sút chính xác
    6
    39
    Tấn công nguy hiểm
    41
    0
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    90' - bàn thắng thứ 3.
    Caheo TV
    90' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Caheo TV
    90' - Cầu thủ thứ 9 - Chân sút nữ Rostov
    Caheo TV
    54' - Bàn thắng thứ 2.
    Caheo TV
    - Bàn thứ 8.
    Caheo TV
    - Bàn thứ 7.
    Caheo TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Caheo TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Chân sút nữ Rostov đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Caheo TV
    35' - Bàn thắng thứ 5.
    Caheo TV
    - Chân sút nữ Rostov.
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Caheo TV
    - Chân sút nữ Rostov.
    Caheo TV
    3' - 3 phút, các chân sút nữ Rostov có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân nhà.
    Caheo TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    https://kimetz.com/football/team/389be15334985509499183c437a66c00.png
    FK Rostov(w)

    Tỷ số

    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://kimetz.com/football/team/389be15334985509499183c437a66c00.png
    FK Rostov(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1686402000
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    2
    competitionRubin Kazan(w)
    0
    1679144400
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    1
    competitionFK Rostov(w)
    0
    1661679000
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    0
    competitionRubin Kazan(w)
    0
    1655478000
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    0
    competitionFK Rostov(w)
    0
    1633078800
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    0
    competitionRubin Kazan(w)
    2
    1629900000
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    1
    competitionFK Rostov(w)
    0
    1619859600
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    1
    competitionFK Rostov(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Rubin Kazan(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    3
    competitionYenisey Krasnoyarsk(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    3
    competitionKrasnodar (w)
    1
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    1
    competitionFk Ryazan(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionYenisey Krasnoyarsk(w)
    1
    competitionRubin Kazan(w)
    1
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    4
    competitionDynamo Moscow (W)
    1
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionLokomotiv Moscow(w)
    0
    competitionRubin Kazan(w)
    6
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionChertanovo Moscow (w)
    0
    competitionRubin Kazan(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    5
    competitionCska Moscow(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionRubin Kazan(w)
    2
    competitionKrasnodar (w)
    2
    item[4]
    competitionRUS Women's Cup
    competitionLokomotiv Moscow(w)
    0
    competitionRubin Kazan(w)
    3
    FK Rostov(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionChertanovo Moscow (w)
    1
    competitionFK Rostov(w)
    2
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionYenisey Krasnoyarsk(w)
    0
    competitionFK Rostov(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    0
    competitionKrylya Sovetov Samara (W)
    6
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionZenit St Petersburg (w)
    2
    competitionFK Rostov(w)
    3
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    7
    competitionCska Moscow(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionZvezda 2005 Perm(w)
    0
    competitionFK Rostov(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    2
    competitionFk Ryazan(w)
    0
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionFK Rostov(w)
    3
    competitionYenisey Krasnoyarsk(w)
    1
    item[4]
    competitionRUS Women's Premier League
    competitionDynamo Moscow (W)
    0
    competitionFK Rostov(w)
    2
    item[4]
    competitionRUS Women's Cup
    competitionFK Rostov(w)
    3
    competitionZvezda 2005 Perm(w)
    0

    Thư mục gần

    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/11/17
    competitionrus_womens_premier_league
    competitionChertanovo Moscow(w)
    competitionRubin Kazan(w)
    6ngày
    2023/11/24
    competitionrus_womens_premier_league
    competitionRubin Kazan(w)
    competitionKrylya Sovetov Samara (W)
    13ngày
    https://kimetz.com/football/team/389be15334985509499183c437a66c00.png
    FK Rostov(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/11/17
    competitionrus_womens_premier_league
    competitionChertanovo Moscow(w)
    competitionRubin Kazan(w)
    6ngày
    2023/11/24
    competitionrus_womens_premier_league
    competitionRubin Kazan(w)
    competitionKrylya Sovetov Samara (W)
    13ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w)
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    https://kimetz.com/football/team/389be15334985509499183c437a66c00.png
    FK Rostov(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w)
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w)
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w)
    https://kimetz.com/football/team/bddfd7f80411ca2d4092b74e981d5835.png

    bắt đầu đội hình

    Rubin Kazan(w)

    Rubin Kazan(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    FK Rostov(w)

    FK Rostov(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Rubin Kazan(w)
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w)
    FK Rostov(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Rubin Kazan(w) logo
    Rubin Kazan(w)
    FK Rostov(w) logo
    FK Rostov(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cska Moscow(w)
    22
    21/0/1
    72/11
    63
    2.
    Zenit St Petersburg(w)
    22
    18/3/1
    53/8
    57
    3.
    Lokomotiv Moscow(w)
    22
    16/2/4
    52/11
    50
    4.
    Zvezda 2005 Perm(w)
    22
    11/5/6
    29/19
    38
    5.
    Dynamo Moscow (W)
    21
    12/2/7
    31/24
    38
    6.
    Fk Ryazan(w)
    22
    9/2/11
    19/31
    29
    7.
    FK Rostov(w)
    22
    6/5/11
    27/40
    23
    8.
    Krasnodar (w)
    22
    5/6/11
    23/26
    21
    9.
    Chertanovo Moscow(w)
    21
    5/6/10
    14/27
    21
    10.
    Yenisey Krasnoyarsk(w)
    22
    5/2/15
    14/35
    17
    11.
    Rubin Kazan(w)
    22
    2/4/16
    13/50
    10
    12.
    Krylya Sovetov Samara (W)
    22
    1/3/18
    6/71
    6
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy